Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ sở quốc phòng" (1)
cơ sở quốc phòng
Tiếng Anh
Danh từdefense facilities
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
To target defense facilities.
Từ liên quan "cơ sở quốc phòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cơ sở quốc phòng" (1)
Nhắm mục tiêu vào các cơ sở quốc phòng.
To target defense facilities.
